Kanji 藍 – âm Hán Việt LAM
Nghĩa: màu chàm · JLPT N1 · 18 nét
藍
| Hán Việt | LAM |
| Nghĩa | màu chàm |
| Âm On (音読み) | ラン |
| Âm Kun (訓読み) | あい |
| Số nét | 18 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 藍 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
藍色 あいいろmàu chàm
出藍 しゅつらんtrò giỏi hơn thầy