Kanji 賊 – âm Hán Việt TẶC
Nghĩa: giặc, kẻ cướp · JLPT N1 · 13 nét
賊
| Hán Việt | TẶC |
| Nghĩa | giặc, kẻ cướp |
| Âm On (音読み) | ゾク |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 賊 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
海賊 かいぞくhải tặc
盗賊 とうぞくkẻ cướp