Kanji 契 – âm Hán Việt KHẾ
Nghĩa: giao ước, khế ước · JLPT N1 · 9 nét
契
| Hán Việt | KHẾ |
| Nghĩa | giao ước, khế ước |
| Âm On (音読み) | ケイ |
| Âm Kun (訓読み) | ちぎ(る) |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 契 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
契約 けいやくhợp đồng
契機 けいきcơ hội, bước ngoặt
Từ vựng JLPT có chữ 契
契約 けいやくhợp đồng, khế ước · N3
契機 けいきcơ hội, thời cơ, bước ngoặt · N3