Kanji 跳 – âm Hán Việt KHIÊU
Nghĩa: nhảy · JLPT N1 · 13 nét
跳
| Hán Việt | KHIÊU |
| Nghĩa | nhảy |
| Âm On (音読み) | チョウ |
| Âm Kun (訓読み) | は(ねる)・と(ぶ)・と(び) |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 跳 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
跳ぶ とぶnhảy
跳躍 ちょうやくnhảy vọt
Từ vựng JLPT có chữ 跳
跳ねる はねるnhảy, bật lên; bắn tóe · N2