Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 苦

Kanji – âm Hán Việt KHỔ

Nghĩa: khổ, đắng · JLPT N3 · 8 nét

Hán ViệtKHỔ
Nghĩakhổ, đắng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 苦 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

khổ sở
kém, không giỏi

Từ vựng JLPT có chữ 苦

đắng · N4
kém, không giỏi; không thích · N3
sự vất vả, gian khổ · N3
khổ sở, đau đớn, khó khăn · N3
nỗi đau đớn, khổ sở · N3
đau khổ, chịu đựng, khổ sở · N3
phàn nàn, khiếu nại · N2
khổ công, dày công · N2
cảm ơn anh/chị đã vất vả (nói với người dưới hoặc ngang hàng) · N2
lung tung, bừa bãi; vô lý, quá đáng · N1
khó coi, đáng xấu hổ · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.