Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 給

Kanji – âm Hán Việt CẤP

Nghĩa: cấp, lương · JLPT N3 · 12 nét

Hán ViệtCẤP
Nghĩacấp, lương
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 給 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

tiền lương
cung cấp

Từ vựng JLPT có chữ 給

tiền lương · N3
sự cung cấp, cung ứng · N3
cấp, chi trả (lương, trợ cấp) · N3
tiền lương · N2
lương tháng · N2
tiếp tế, bổ sung (nhiên liệu, nước) · N1
bữa ăn trưa ở trường; cung cấp bữa ăn · N1
phân phối, phân phát · N1
phục vụ bàn; người hầu bàn · N1
ban cho (kính ngữ, cổ) · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.