Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 危

Kanji – âm Hán Việt NGUY

Nghĩa: nguy hiểm, lo sợ · JLPT N3 · 6 nét

Hán ViệtNGUY
Nghĩanguy hiểm, lo sợ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét6
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 危 (thứ tự nét)

123456

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456

Từ ghép thường gặp

nguy hiểm
nguy hiểm

Từ vựng JLPT có chữ 危

nguy hiểm · N5
nguy hiểm · N4
nguy hiểm, nguy ngập, bấp bênh · N2
nguy cơ, khủng hoảng · N1
tổn hại, nguy hại · N1
lo ngại, nghi ngại · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.