Kanji 孔 – âm Hán Việt KHỔNG
Nghĩa: lỗ · JLPT N1 · 4 nét
孔
| Hán Việt | KHỔNG |
| Nghĩa | lỗ |
| Âm On (音読み) | コウ・ク |
| Âm Kun (訓読み) | あな |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 孔 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
孔子 こうしKhổng Tử
気孔 きこうkhí khổng; lỗ thông khí