Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 橘

Kanji – âm Hán Việt QUẤT

Nghĩa: cây quýt · JLPT N1 · 16 nét

Hán ViệtQUẤT
Nghĩacây quýt
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét16
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 橘 (thứ tự nét)

12345678910111213141516

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213141516

Từ ghép thường gặp

cây quýt tachibana
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.