Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 空

Kanji – âm Hán Việt KHÔNG

Nghĩa: trống rỗng, bầu trời · JLPT N4 · 8 nét

Hán ViệtKHÔNG
Nghĩatrống rỗng, bầu trời
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 空 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

bầu trời
sân bay

Từ vựng JLPT có chữ 空

không khí · N4
sân bay · N4
trống, rỗng; (chỗ) trống ra · N4
vắng, trống (người); đói (bụng) · N4
hàng không · N3
chỗ trống, khoảng trống · N3
trên không, giữa không trung · N2
hư cấu, tưởng tượng; trên không · N2
chân không · N2
không tưởng, mơ mộng, tưởng tượng · N2
trống rỗng · N2
~ rỗng, ~ không (vd: 空席 ghế trống) · N2
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.