Kanji 枢 – âm Hán Việt KHU
Nghĩa: then chốt, trục · JLPT N1 · 8 nét
枢
| Hán Việt | KHU |
| Nghĩa | then chốt, trục |
| Âm On (音読み) | スウ・シュ |
| Âm Kun (訓読み) | とぼそ・からくり |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 枢 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
中枢 ちゅうすうtrung khu, trung tâm
枢軸 すうじくtrục chính, trụ cột
Từ vựng JLPT có chữ 枢
中枢 ちゅうすうtrung khu, trung tâm, nòng cốt · N1