Kanji 紳 – âm Hán Việt THÂN
Nghĩa: quý ông · JLPT N1 · 11 nét
紳
| Hán Việt | THÂN |
| Nghĩa | quý ông |
| Âm On (音読み) | シン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 紳 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
紳士 しんしquý ông
紳士服 しんしふくquần áo nam
Từ vựng JLPT có chữ 紳
紳士 しんしquý ông, người lịch sự · N1