Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 駆

Kanji – âm Hán Việt KHU

Nghĩa: chạy, phóng; xua đuổi · JLPT N1 · 14 nét

Hán ViệtKHU
Nghĩachạy, phóng; xua đuổi
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét14
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 駆 (thứ tự nét)

1234567891011121314

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011121314

Từ ghép thường gặp

chạy
sử dụng thành thạo

Từ vựng JLPT có chữ 駆

chạy · N3
chạy nhanh, chạy bước nhỏ; vội vàng · N1
chạy thi, chạy đua · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.