Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 菌

Kanji – âm Hán Việt KHUẨN

Nghĩa: vi khuẩn, nấm · JLPT N1 · 11 nét

Hán ViệtKHUẨN
Nghĩavi khuẩn, nấm
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 菌 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

vi khuẩn
diệt khuẩn

Từ vựng JLPT có chữ 菌

vi khuẩn · N1
vi khuẩn, vi trùng · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.