Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 嘆

Kanji – âm Hán Việt THÁN

Nghĩa: than thở; thán phục · JLPT N1 · 13 nét

Hán ViệtTHÁN
Nghĩathan thở; thán phục
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 嘆 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

than thở
cảm thán, thán phục

Từ vựng JLPT có chữ 嘆

than thở, than vãn, đau buồn · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.