Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 恐

Kanji – âm Hán Việt KHỦNG

Nghĩa: sợ hãi · JLPT N3 · 10 nét

Hán ViệtKHỦNG
Nghĩasợ hãi
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 恐 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

đáng sợ
có lẽ

Từ vựng JLPT có chữ 恐

sự sợ hãi, khiếp sợ · N3
đáng sợ, khủng khiếp · N3
có lẽ, chắc là · N3
sợ, lo sợ · N3
ngại quá, áy náy, xin lỗi vì làm phiền (khiêm nhường) · N2
nỗi sợ; nguy cơ, e rằng (~恐れがある) · N1
xin lỗi, cảm ơn (khiêm nhường); kính phục; bó tay · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.