Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 息

Kanji – âm Hán Việt TỨC

Nghĩa: hơi thở, con trai, nghỉ · JLPT N3 · 10 nét

Hán ViệtTỨC
Nghĩahơi thở, con trai, nghỉ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 息 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

con trai
nghỉ ngơi

Từ vựng JLPT có chữ 息

con trai (của mình) · N4
sự nghỉ ngơi · N3
tiếng thở dài · N2
một hơi; nghỉ một chút; cố thêm chút nữa · N1
nghẹt thở, ngạt thở · N1
tin tức, tung tích · N1
con trai (của người khác, kính ngữ) · N1
tiền lãi, lợi tức · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.