Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 遠

Kanji – âm Hán Việt VIỄN

Nghĩa: xa · JLPT N3 · 13 nét

Hán ViệtVIỄN
Nghĩaxa
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 遠 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

xa
ngại ngùng, khách sáo

Từ vựng JLPT có chữ 遠

xa · N5
nơi xa, đằng xa · N4
ngại, khách sáo; từ chối khéo · N4
vĩnh viễn, mãi mãi · N3
kính viễn vọng, kính thiên văn · N2
chuyến dã ngoại, đi tham quan (của trường) · N2
mong chờ, sốt ruột chờ · N1
nơi xa, phương xa · N1
đường vòng, đi vòng; vòng vo · N1
đi xa dần, xa rời; ít lui tới · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.