Kanji 戻 – âm Hán Việt LỆ
Nghĩa: quay lại, trả lại · JLPT N3 · 7 nét
戻
| Hán Việt | LỆ |
| Nghĩa | quay lại, trả lại |
| Âm On (音読み) | レイ |
| Âm Kun (訓読み) | もど(す)・もど(る) |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 戻 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
戻る もどるquay lại
戻す もどすtrả lại chỗ cũ
Từ vựng JLPT có chữ 戻
戻る もどるquay lại, trở về · N4
戻す もどすtrả lại, đặt lại chỗ cũ, khôi phục · N3
払い戻す はらいもどすhoàn lại tiền · N2
取り戻す とりもどすlấy lại, giành lại, khôi phục · N1