Kanji 却 – âm Hán Việt KHƯỚC
Nghĩa: trả lại, từ chối; trái lại · JLPT N1 · 7 nét
却
| Hán Việt | KHƯỚC |
| Nghĩa | trả lại, từ chối; trái lại |
| Âm On (音読み) | キャク |
| Âm Kun (訓読み) | かえ(って)・しりぞ(く)・しりぞ(ける) |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 却 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
却下 きゃっかbác bỏ
返却 へんきゃくtrả lại
Từ vựng JLPT có chữ 却
却って かえってngược lại, trái lại · N2