Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 倹

Kanji – âm Hán Việt KIỆM

Nghĩa: tiết kiệm · JLPT N1 · 10 nét

Hán ViệtKIỆM
Nghĩatiết kiệm
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 倹 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

tiết kiệm
cần kiệm

Từ vựng JLPT có chữ 倹

tiết kiệm, cần kiệm · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.