Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 柚

Kanji – âm Hán Việt DỮU

Nghĩa: quả yuzu, thanh yên · JLPT N1 · 9 nét

Hán ViệtDỮU
Nghĩaquả yuzu, thanh yên
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 柚 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

quả yuzu
tương ớt yuzu
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.