Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 繭

Kanji – âm Hán Việt KIỂN

Nghĩa: kén tằm · JLPT N1 · 18 nét

Hán ViệtKIỂN
Nghĩakén tằm
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét18
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 繭 (thứ tự nét)

123456789101112131415161718

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112131415161718

Từ ghép thường gặp

kén tằm
bánh hình kén (trang trí năm mới)
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.