Kanji 繭 – âm Hán Việt KIỂN
Nghĩa: kén tằm · JLPT N1 · 18 nét
繭
| Hán Việt | KIỂN |
| Nghĩa | kén tằm |
| Âm On (音読み) | ケン |
| Âm Kun (訓読み) | まゆ・きぬ |
| Số nét | 18 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 繭 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
繭 まゆkén tằm
繭玉 まゆだまbánh hình kén (trang trí năm mới)