Kanji 堅 – âm Hán Việt KIÊN
Nghĩa: cứng, vững chắc · JLPT N1 · 12 nét
堅
| Hán Việt | KIÊN |
| Nghĩa | cứng, vững chắc |
| Âm On (音読み) | ケン |
| Âm Kun (訓読み) | かた(い)・がた(い) |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 堅 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
堅い かたいcứng, chắc
中堅 ちゅうけんnòng cốt, trung kiên
Từ vựng JLPT có chữ 堅
堅; 硬; 固い かたいcứng, chắc · N4
堅い かたいcứng, chắc; nghiêm túc, cứng nhắc · N3