Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 堅

Kanji – âm Hán Việt KIÊN

Nghĩa: cứng, vững chắc · JLPT N1 · 12 nét

Hán ViệtKIÊN
Nghĩacứng, vững chắc
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 堅 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

cứng, chắc
nòng cốt, trung kiên

Từ vựng JLPT có chữ 堅

cứng, chắc · N4
cứng, chắc; nghiêm túc, cứng nhắc · N3
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.