Kanji 喬 – âm Hán Việt KIỀU
Nghĩa: cao · JLPT N1 · 12 nét
喬
| Hán Việt | KIỀU |
| Nghĩa | cao |
| Âm On (音読み) | キョウ |
| Âm Kun (訓読み) | たか(い) |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 喬 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
喬木 きょうぼくcây thân gỗ cao
Nghĩa: cao · JLPT N1 · 12 nét
| Hán Việt | KIỀU |
| Nghĩa | cao |
| Âm On (音読み) | キョウ |
| Âm Kun (訓読み) | たか(い) |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: