Kanji 矯 – âm Hán Việt KIỂU
Nghĩa: uốn nắn · JLPT N1 · 17 nét
矯
| Hán Việt | KIỂU |
| Nghĩa | uốn nắn |
| Âm On (音読み) | キョウ |
| Âm Kun (訓読み) | た(める) |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 矯 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
矯正 きょうせいchỉnh sửa, nắn
奇矯 ききょうlập dị