Kanji 某 – âm Hán Việt MỖ
Nghĩa: nào đó · JLPT N1 · 9 nét
某
| Hán Việt | MỖ |
| Nghĩa | nào đó |
| Âm On (音読み) | ボウ |
| Âm Kun (訓読み) | それがし・なにがし |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 某 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
某 ぼう… nào đó
某氏 ぼうしông nọ