Kanji 囚 – âm Hán Việt TÙ
Nghĩa: tù nhân · JLPT N1 · 5 nét
囚
| Hán Việt | TÙ |
| Nghĩa | tù nhân |
| Âm On (音読み) | シュウ |
| Âm Kun (訓読み) | とら(われる) |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 囚 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
囚人 しゅうじんtù nhân
死刑囚 しけいしゅうtử tù