Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 鏡

Kanji – âm Hán Việt KÍNH

Nghĩa: gương · JLPT N1 · 19 nét

Hán ViệtKÍNH
Nghĩagương
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét19
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 鏡 (thứ tự nét)

12345678910111213141516171819

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213141516171819

Từ ghép thường gặp

gương
kính đeo mắt

Từ vựng JLPT có chữ 鏡

kính mắt · N5
kính hiển vi · N2
kính viễn vọng, kính thiên văn · N2
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.