Kanji 斜 – âm Hán Việt TÀ
Nghĩa: nghiêng, xiên · JLPT N1 · 11 nét
斜
| Hán Việt | TÀ |
| Nghĩa | nghiêng, xiên |
| Âm On (音読み) | シャ |
| Âm Kun (訓読み) | なな(め)・はす |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 斜 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
斜め ななめchéo, xiên
傾斜 けいしゃđộ nghiêng, dốc
Từ vựng JLPT có chữ 斜
斜め ななめchéo, xiên, nghiêng · N2
傾斜 けいしゃđộ nghiêng, dốc; nghiêng · N1
斜面 しゃめんsườn dốc, mặt nghiêng · N1