Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 斜

Kanji – âm Hán Việt TÀ

Nghĩa: nghiêng, xiên · JLPT N1 · 11 nét

Hán ViệtTÀ
Nghĩanghiêng, xiên
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 斜 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

chéo, xiên
độ nghiêng, dốc

Từ vựng JLPT có chữ 斜

chéo, xiên, nghiêng · N2
độ nghiêng, dốc; nghiêng · N1
sườn dốc, mặt nghiêng · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.