Kanji 冠 – âm Hán Việt QUAN
Nghĩa: mũ miện · JLPT N1 · 9 nét
冠
| Hán Việt | QUAN |
| Nghĩa | mũ miện |
| Âm On (音読み) | カン |
| Âm Kun (訓読み) | かんむり |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 冠 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
冠 かんむりvương miện
王冠 おうかんvương miện