Kanji 添 – âm Hán Việt THIÊM
Nghĩa: thêm vào, kèm theo · JLPT N1 · 11 nét
添
| Hán Việt | THIÊM |
| Nghĩa | thêm vào, kèm theo |
| Âm On (音読み) | テン |
| Âm Kun (訓読み) | そ(える)・そ(う) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 添 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
添付 てんぷđính kèm
添える そえるkèm theo, thêm vào
Từ vựng JLPT có chữ 添
添う そうđi kèm, ở bên; đáp ứng (mong đợi) · N3
添える そえるđính kèm, thêm vào; đi kèm · N1