Kanji 机 – âm Hán Việt KỶ
Nghĩa: bàn · JLPT N2 · 6 nét
机
| Hán Việt | KỶ |
| Nghĩa | bàn |
| Âm On (音読み) | キ |
| Âm Kun (訓読み) | つくえ |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 机 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
机 つくえbàn
机上 きじょうtrên bàn; trên lý thuyết