Kanji 膚 – âm Hán Việt PHU
Nghĩa: da · JLPT N2 · 15 nét
膚
| Hán Việt | PHU |
| Nghĩa | da |
| Âm On (音読み) | フ |
| Âm Kun (訓読み) | はだ |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 膚 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
皮膚 ひふda
皮膚科 ひふかkhoa da liễu
Từ vựng JLPT có chữ 膚
皮膚 ひふda (người) · N2