Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 膚

Kanji – âm Hán Việt PHU

Nghĩa: da · JLPT N2 · 15 nét

Hán ViệtPHU
Nghĩada
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét15
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 膚 (thứ tự nét)

123456789101112131415

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112131415

Từ ghép thường gặp

da
khoa da liễu

Từ vựng JLPT có chữ 膚

da (người) · N2
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.