Kanji 羅 – âm Hán Việt LA
Nghĩa: lụa mỏng; bày ra · JLPT N1 · 19 nét
羅
| Hán Việt | LA |
| Nghĩa | lụa mỏng; bày ra |
| Âm On (音読み) | ラ |
| Âm Kun (訓読み) | うすもの |
| Số nét | 19 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 羅 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
網羅 もうらbao quát hết
羅列 られつliệt kê