Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 舌

Kanji – âm Hán Việt THIỆT

Nghĩa: cái lưỡi · JLPT N1 · 6 nét

Hán ViệtTHIỆT
Nghĩacái lưỡi
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét6
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 舌 (thứ tự nét)

123456

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456

Từ ghép thường gặp

lưỡi
lời độc địa
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.