Kanji 吏 – âm Hán Việt LẠI
Nghĩa: quan lại · JLPT N1 · 6 nét
吏
| Hán Việt | LẠI |
| Nghĩa | quan lại |
| Âm On (音読み) | リ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 吏 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
官吏 かんりquan chức
吏員 りいんviên chức