Kanji 琳 – âm Hán Việt LÂM
Nghĩa: ngọc đẹp; tiếng ngọc · JLPT N1 · 12 nét
琳
| Hán Việt | LÂM |
| Nghĩa | ngọc đẹp; tiếng ngọc |
| Âm On (音読み) | リン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 琳 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
琳派 りんぱtrường phái hội họa Rinpa