Kanji 麟 – âm Hán Việt LÂN
Nghĩa: kỳ lân · JLPT N1 · 24 nét
麟
| Hán Việt | LÂN |
| Nghĩa | kỳ lân |
| Âm On (音読み) | リン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 24 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 麟 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
麒麟 きりんhươu cao cổ; kỳ lân
Nghĩa: kỳ lân · JLPT N1 · 24 nét
| Hán Việt | LÂN |
| Nghĩa | kỳ lân |
| Âm On (音読み) | リン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 24 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: