Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 覧

Kanji – âm Hán Việt LÃM

Nghĩa: xem · JLPT N1 · 17 nét

Hán ViệtLÃM
Nghĩaxem
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét17
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 覧 (thứ tự nét)

1234567891011121314151617

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011121314151617

Từ ghép thường gặp

danh sách, bảng tổng hợp
triển lãm

Từ vựng JLPT có chữ 覧

triển lãm · N4
xem, nhìn (kính ngữ); thử (~てごらん) · N2
xem, đọc tham khảo (tài liệu); duyệt (web) · N1
tham quan, xem (triển lãm, thi đấu) · N1
chuyền tay nhau đọc, lưu hành (thông báo) · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.