Kanji 亜 – âm Hán Việt Á
Nghĩa: á, thứ; châu Á · JLPT N1 · 7 nét
亜
| Hán Việt | Á |
| Nghĩa | á, thứ; châu Á |
| Âm On (音読み) | ア |
| Âm Kun (訓読み) | つ(ぐ) |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 亜 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
亜熱帯 あねったいcận nhiệt đới
東亜 とうあĐông Á