Kanji 浪 – âm Hán Việt LÃNG
Nghĩa: sóng; lang thang · JLPT N1 · 10 nét
浪
| Hán Việt | LÃNG |
| Nghĩa | sóng; lang thang |
| Âm On (音読み) | ロウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 浪 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
浪費 ろうひlãng phí
浪人 ろうにんngười thi trượt chờ thi lại; lãng nhân
Từ vựng JLPT có chữ 浪
浪費 ろうひlãng phí, phung phí · N1