Kanji 廊 – âm Hán Việt LANG
Nghĩa: hành lang · JLPT N1 · 12 nét
廊
| Hán Việt | LANG |
| Nghĩa | hành lang |
| Âm On (音読み) | ロウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 廊 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
廊下 ろうかhành lang
画廊 がろうphòng tranh
Từ vựng JLPT có chữ 廊
廊下 ろうかhành lang · N5