Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 寂

Kanji – âm Hán Việt TỊCH

Nghĩa: vắng lặng, cô quạnh · JLPT N1 · 11 nét

Hán ViệtTỊCH
Nghĩavắng lặng, cô quạnh
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 寂 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

buồn, cô đơn
tĩnh mịch

Từ vựng JLPT có chữ 寂

cô đơn, buồn · N4
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.