Kanji 辰 – âm Hán Việt THÌN
Nghĩa: Thìn (con rồng) · JLPT N1 · 7 nét
辰
| Hán Việt | THÌN |
| Nghĩa | Thìn (con rồng) |
| Âm On (音読み) | シン・ジン |
| Âm Kun (訓読み) | たつ |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 辰 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
辰 たつThìn (rồng)
戊辰 ぼしんnăm Mậu Thìn