Kanji 霞 – âm Hán Việt HÀ
Nghĩa: sương mù, ráng · JLPT N1 · 17 nét
霞
| Hán Việt | HÀ |
| Nghĩa | sương mù, ráng |
| Âm On (音読み) | カ・ゲ |
| Âm Kun (訓読み) | かすみ・かす(む) |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 霞 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
霞 かすみsương mù, khói sương
霞む かすむmờ đi, mù sương
Từ vựng JLPT có chữ 霞
霞む かすむmờ đi, mờ sương; (mắt) mờ · N1