Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 伏

Kanji – âm Hán Việt PHỤC

Nghĩa: nằm phục, cúi xuống · JLPT N1 · 6 nét

Hán ViệtPHỤC
Nghĩanằm phục, cúi xuống
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét6
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 伏 (thứ tự nét)

123456

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456

Từ ghép thường gặp

nhấp nhô; thăng trầm
đầu hàng

Từ vựng JLPT có chữ 伏

đầu hàng · N3
nhấp nhô, gập ghềnh; thăng trầm · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.