Kanji 伏 – âm Hán Việt PHỤC
Nghĩa: nằm phục, cúi xuống · JLPT N1 · 6 nét
伏
| Hán Việt | PHỤC |
| Nghĩa | nằm phục, cúi xuống |
| Âm On (音読み) | フク |
| Âm Kun (訓読み) | ふ(せる)・ふ(す) |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 伏 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
起伏 きふくnhấp nhô; thăng trầm
降伏 こうふくđầu hàng
Từ vựng JLPT có chữ 伏
降伏 こうふくđầu hàng · N3
起伏 きふくnhấp nhô, gập ghềnh; thăng trầm · N1