Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 励

Kanji – âm Hán Việt LỆ

Nghĩa: khích lệ, cố gắng · JLPT N1 · 7 nét

Hán ViệtLỆ
Nghĩakhích lệ, cố gắng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 励 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

động viên, khích lệ
khuyến khích

Từ vựng JLPT có chữ 励

khuyến khích · N1
khích lệ, động viên · N1
nỗ lực, chăm chỉ · N1
động viên, khích lệ · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.