Kanji 梨 – âm Hán Việt LÊ
Nghĩa: quả lê · JLPT N1 · 11 nét
梨
| Hán Việt | LÊ |
| Nghĩa | quả lê |
| Âm On (音読み) | リ |
| Âm Kun (訓読み) | なし |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 梨 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
梨 なしquả lê
洋梨 ようなしlê tây
Nghĩa: quả lê · JLPT N1 · 11 nét
| Hán Việt | LÊ |
| Nghĩa | quả lê |
| Âm On (音読み) | リ |
| Âm Kun (訓読み) | なし |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: