Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 潜

Kanji – âm Hán Việt TIỀM

Nghĩa: lặn, ẩn nấp · JLPT N1 · 15 nét

Hán ViệtTIỀM
Nghĩalặn, ẩn nấp
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét15
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 潜 (thứ tự nét)

123456789101112131415

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112131415

Từ ghép thường gặp

lặn; chui vào
tiềm tàng, tiềm ẩn

Từ vựng JLPT có chữ 潜

lặn; chui vào, luồn qua; trốn, ẩn náu · N2
lặn (dưới nước) · N1
thâm nhập, lẻn vào · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.